Liệt kê các loại thuốc chống dị ứng thường dùng và lưu ý khi sử dụng

Khám phá
Rate this post

Khi các tác nhân lạ xâm nhập vào cơ thể, hệ thống miễn dịch có thể nhầm chúng với các yếu tố có hại nên sẽ phản ứng quá mẫn với các triệu chứng dị ứng. Có những trường hợp dị ứng có thể tự khỏi sau một thời gian ngắn, nhưng cũng có khi tình trạng nặng nên phải dùng đến thuốc chống dị ứng mới có hiệu quả.

07/07/2022 | Công dụng của các loại thuốc dị ứng thông thường có thể bạn chưa biết
07/08/2021 | Hướng dẫn chọn thuốc dị ứng cho bà bầu
02/10/2020 | Thuốc dị ứng và các tác dụng phụ có thể xảy ra

1. Giải thích dị ứng và các triệu chứng thường gặp

Hệ thống miễn dịch của cơ thể là một tuyến phòng thủ tự nhiên tuyệt vời, nhưng “đội quân tinh nhuệ” này đôi khi có thể nhầm một số kháng nguyên vô hại với các tác nhân có hại. Tại nơi có các tác nhân lạ xâm nhập, các tế bào ở đây sẽ sản sinh ra một chất hóa học kích thích phản ứng viêm và bộc phát ra bên ngoài cơ thể với các dấu hiệu đặc trưng là nổi mẩn đỏ, ngứa hoặc hắt hơi, ngứa họng, phù nề thanh quản, tiêu chảy, .. .

Dị ứng khá phổ biến

Dị ứng khá phổ biến

Dị nguyên (dị nguyên) rất đa dạng, có thể là lông động vật, phấn hoa, mạt bụi, mủ cao su, ma túy, nọc ong, hóa chất, thành phần có trong thực phẩm (sữa, trứng). , đậu phụng,…). Tùy cơ địa mỗi người mà phản ứng dị ứng có thể xảy ra ngay lập tức hoặc sau một thời gian ngắn khi tiếp xúc với chất gây dị ứng.

Biểu hiện cụ thể trong từng trường hợp tiếp xúc với dị nguyên:

  • Nếu là viêm da cơ địa, da có thể nổi mụn nước, sưng tấy, tiết dịch, mẩn đỏ và ngứa. Việc gãi nhiều ở những khu vực này sẽ làm tổn thương niêm mạc da và làm tình trạng viêm trở nên trầm trọng hơn. Qua vùng da bị rách, chất gây dị ứng có thể dễ dàng xâm nhập vào cơ thể và khiến người bệnh dễ bị dị ứng hơn;

  • Nếu dị ứng ở đường thở, sau khi bị kích ứng, biểu mô ở đường thở sẽ phù nề và tiết dịch;

  • Trường hợp viêm mũi dị ứng: bệnh nhân hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi;

  • Người bị hen suyễn: khó thở, thở khò khè, ho nhiều và xuất hiện đờm nhớt do đường thở bị phù nề, ứ trệ khiến quá trình trao đổi khí bị cản trở;

  • Đối với đường tiêu hóa: dị nguyên gây dị ứng thức ăn sẽ gây ngứa và sưng môi, vòm họng, phù nề biểu mô ruột và tiết dịch, gây đau bụng, tiêu chảy;

  • Nếu tình trạng dị ứng nặng, người bệnh có thể bị sưng đỏ khắp người, khó thở, tụt huyết áp, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.

2. Liệt kê các loại thuốc dị ứng phổ biến

3.1 Thuốc chống dị ứng

Đối với những người chưa biết, Histamine là chất trung gian được tạo ra bởi các tế bào trong một phản ứng dị ứng. Hạt tiết của basophils và tế bào mast ở mô (phần lớn ở ruột, phổi, da) là nơi dự trữ rất nhiều histamine. Vì vậy, khi bị dị ứng, người bệnh thường được chỉ định dùng thuốc kháng histamine để kiểm soát tình trạng này. Hiện nay, trên thị trường có hai nhóm thuốc histamine chính là thuốc thế hệ thứ nhất và loại thuốc thế hệ thứ hai.

Trong đó, các loại thuốc kháng histamine thế hệ đầu tiên (H1) như hydroxyzin, chlorpheniramine, promethazine, diphenhydramine,… được giới thiệu lần đầu tiên vào những năm 1930. Hiệu quả của thuốc chỉ kéo dài trong thời gian ngắn nên người bệnh cần dùng nhiều liều trong ngày và dễ bị tác dụng phụ gây buồn ngủ.

Thuốc chống dị ứng sẽ giúp người bệnh vượt qua các triệu chứng khó chịu do dị ứng gây ra

Thuốc chống dị ứng sẽ giúp người bệnh vượt qua các triệu chứng khó chịu do dị ứng gây ra

Ở các thuốc kháng histamine thế hệ 2 (H2) như cetirizine, loratadine, fexofenadin,… thì ít gây buồn ngủ hơn nên hiện nay được sử dụng rộng rãi hơn trong điều trị dị ứng H1.

Một số tác dụng không mong muốn của thuốc kháng histamine, người bệnh cần lưu ý:

Vì vậy, những người phải vận hành máy móc, lái xe, bệnh nhân u xơ tiền liệt tuyến, dị ứng thuốc, tắc nghẽn đường tiết niệu và tiêu hóa, bệnh Glôcôm,… không nên sử dụng thuốc.

3.2. Chống IgE. ma túy

Kháng thể IgE có tác dụng quan trọng trong việc chống lại bệnh hen suyễn cũng như các bệnh dị ứng khác. Khi IgE kết hợp với chất gây dị ứng, nó có thể gây ra phản ứng dị ứng.

Omalizumab là một loại thuốc kháng IgE tổng hợp giúp bất hoạt IgE tự do, nhờ đó mức IgE trong máu có thể giảm đến 90%. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng loại thuốc này có tác dụng khá tốt đối với những người bị hen suyễn nặng, khi các loại thuốc khác chưa phát huy được tác dụng.

3.3. Thuốc chống viêm

Corticosteroid là một nhóm thuốc điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm cả dị ứng. Điều này là do các loại thuốc này có chứa các thành phần giúp kiểm soát các triệu chứng nhanh chóng. Tuy nhiên, cũng chính vì vậy mà nhiều trường hợp lạm dụng loại thuốc này dẫn đến những tác dụng phụ nghiêm trọng. Các loại thuốc corticosteroid thường được kê đơn là betamethasone, prednisolone, hydrocortisone, fluocinolone, prednisone, …

Corticoid có thể được bào chế dưới dạng xịt mũi, hít qua miệng, gel, kem, dung dịch, thuốc mỡ để bôi mắt, mũi, tai hoặc bôi ngoài da. Nếu chỉ sử dụng trong thời gian ngắn (trong vòng 1-2 tuần) thì ít có khả năng xảy ra các phản ứng phụ nghiêm trọng.

Corticosteroid có thể được bào chế dưới dạng kem

Corticosteroid có thể được bào chế dưới dạng kem

Các phản ứng nhẹ mà người bệnh có thể gặp phải khi dùng thuốc corticosteroid ngắn ngày là khó ngủ, kích ứng dạ dày. Nếu sử dụng liệu trình ngắn ngày nhưng lặp lại liệu trình nhiều lần thì cũng dễ bị tác dụng phụ tương tự như khi sử dụng lâu dài. Tóm lại, liều càng cao, thời gian dùng càng lâu thì tác dụng phụ càng lớn, ví dụ:

  • Tăng huyết áp;

  • Sự nhiễm trùng;

  • Bệnh loãng xương;

  • Tăng lượng đường trong máu;

  • Suy tuyến thượng thận;

  • Hội chứng Cushing.

3.4. Chất ổn định tế bào Mast

Như chúng ta đã biết, tế bào mast là nơi lưu trữ chính của Histamine. Vì vậy, khi sử dụng các loại thuốc giúp ổn định các tế bào này sẽ ngăn cản sự giải phóng histamine, giảm thiểu các triệu chứng dị ứng. Thông thường các bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc này khi bệnh nhân không đáp ứng với thuốc corticoid hoặc thuốc kháng histamine.

Thuốc tế bào mast được sử dụng bằng đường uống (cromolyn), thuốc nhỏ mắt (cromolyn, azelastine, nedocromil, pemirolast, …) hoặc thuốc nhỏ mũi (cromolyn, azelastine). Người bệnh có thể phải đối mặt với một số tác dụng không mong muốn như đắng miệng, hắt hơi, châm chích ở chân, ngứa ngáy, chảy máu cam, cay mắt nhẹ. Hiếm gặp nổi mề đay, mẩn ngứa và phụ nữ có thai nên hỏi ý kiến ​​bác sĩ khi sử dụng.

3.5. Thuốc đối kháng leukotriene

Leukotriene cũng là một trong những chất trung gian liên quan đến phản ứng viêm và nó gây ra các triệu chứng dị ứng bùng nổ như tăng tiết chất nhầy, co thắt cơ trơn phế quản, giãn mạch, v.v.

Ngày nay, có khá nhiều loại thuốc kháng Leukotriene được sử dụng trong điều trị dị ứng như zileuton, zafirlukast, montelukast,… có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh như viêm mũi dị ứng, mề đay mãn tính, hen phế quản. Tác dụng phụ của thuốc không nhiều, chủ yếu là tăng men gan.

Lưu ý: các loại thuốc chữa dị ứng trên chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng và điều chỉnh phác đồ điều trị khi chưa hỏi ý kiến ​​của bác sĩ. . Nếu trong quá trình dùng thuốc, gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để có hướng xử lý kịp thời và đúng cách.

Leave a Reply

Your email address will not be published.