Hội chứng Stevens – Johnson: nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Khám phá
Rate this post

Hội chứng Stevens-Johnson là một hội chứng da nghiêm trọng bao gồm nhiều triệu chứng phức tạp. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh này có thể tiến triển nặng, nghiêm trọng, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Bài viết của Tiến sĩ Nguyễn Lam Giang sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về Stevens – Johnson. Mục tiêu chính là giảm mức độ nghiêm trọng của hội chứng này ở một mức độ nào đó.

Tổng quan về hội chứng Stevens-Johnson

Khái niệm hội chứng Stevens-Johnson

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) hay hoại tử biểu bì nhiễm độc Stevens – Johnson là một hội chứng nguy hiểm. Hội chứng này được đặc trưng bởi các tổn thương phức tạp của da và niêm mạc. Bệnh tuy hiếm gặp nhưng lại rất nghiêm trọng, thậm chí có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.1

Hội chứng Stevens-Johnson
Hình ảnh tổn thương da của bệnh nhân hội chứng Stevens-Johnson

Các nghiên cứu gần đây cho rằng SJS và hội chứng Lyell (TEN) thuộc cùng một cơ chế bệnh. Chúng chỉ khác nhau về mức độ nghiêm trọng và được các chuyên gia phân loại như sau:12

  • Hội chứng Stevens-Johnson: là một dạng nhẹ của hội chứng Lyell, trong đó các tổn thương da chiếm dưới 10% bề mặt cơ thể.
  • Hội chứng viền Stevens-Johnson và Lyell: tổn thương da chiếm 10 đến 30% diện tích cơ thể.
  • Hội chứng Lyell (TEN): tổn thương da chiếm hơn 30% bề mặt cơ thể.

Nguyên nhân của hội chứng Stevens-Johnson

Hơn 50% trường hợp SJS là do sử dụng ma túy. Các trình kích hoạt SJS phổ biến nhất bao gồm:12

  • Nhóm thuốc Sulfa, chẳng hạn như Cotrimoxazole, Sulfasalazine.
  • Thuốc kháng sinh. Thường là nhóm thuốc kháng sinh Penicillin, Fluoroquinolones, Cephalosporin.
  • Nhóm thuốc chống động kinh. Phổ biến nhất là Carbamazepine, Phenobarbital, Valproate, Lamotrigine. Ít gặp hơn như Phenytoin, Levetiracetam.
  • Thuốc chống viêm không steroid. Phổ biến như: Diclofenac, Ibuprofen, Ketorolac, …
  • Thuốc điều trị bệnh gút, tăng acid uric máu như Allopurinol.
  • Vắc xin, huyết thanh kháng độc tố và dịch truyền, đặc biệt là dịch truyền cao phân tử.
  • Các chế phẩm máu dùng để truyền máu như hồng cầu, tiểu cầu, huyết tương tươi, v.v.
Ma túy là nguyên nhân phổ biến của SJS
Ma túy là nguyên nhân phổ biến của SJS

Nguyên nhân không do thuốc:1

Có hai loại nhiễm trùng chính liên quan đến SJS: virus và vi khuẩn. Nhiễm virus liên quan đến SJS bao gồm:13

Nhiễm trùng do vi khuẩn liên quan đến SJS bao gồm:

  • Bệnh Brucellosis.
  • Bệnh bạch hầu.
  • Mycoplasma pneumoniae.
  • Bệnh lao.

Các triệu chứng của hội chứng Stevens-Johnson

Triệu chứng của Hội chứng Stevens-Johnson rất đa dạng và phức tạp, tùy theo mức độ bệnh và không phụ thuộc vào nguyên nhân. Do đó, các nguyên nhân gây bệnh có thể khác nhau, nhưng các triệu chứng của bệnh khá giống nhau.

Các triệu chứng toàn thân

Trong thời gian từ 1 đến 3 ngày sau khi dùng thuốc hoặc bị nhiễm trùng, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng toàn thân như:14

  • Sốt là triệu chứng đầu tiên.5
  • Đau đầu.
  • Mệt mỏi.
  • Viêm họng.
  • Đau các khớp.
  • Nôn mửa.
  • Bệnh tiêu chảy.
  • Trong trường hợp nặng hơn, bệnh nhân có thể hôn mê, mất ý thức đến hôn mê.

Tổn thương trên da

Da nổi mẩn đỏ, sậm màu, sau khi xuất hiện thường xuất hiện các mụn nước, bọng nước. Nhiều trường hợp vùng da bị bệnh bị hoại tử xen kẽ là các mảng da đỏ, sẩn, không có cảm giác ngứa ngáy. Các tổn thương này thường xuất hiện ở các chi và đối xứng hai bên. Trong một số trường hợp, một tổn thương hình đích không phổ biến có thể xuất hiện.16

Tổn thương da trong SJS.  hội chứng
Tổn thương da trong SJS. hội chứng

Các triệu chứng xảy ra ở niêm mạc

Đây là một dấu hiệu khá điển hình của hội chứng SJS. Các biểu hiện chủ yếu tập trung ở các hốc tự nhiên, số lượng thường từ 2 hốc trở lên. Ví dụ như:6

  • Niêm mạc miệng: Mụn nước xuất hiện trên môi, lưỡi, vòm họng hoặc niêm mạc quanh miệng. Về sau, tình trạng viêm nặng hơn, niêm mạc bị loét, tiết dịch, xuất huyết, xuất hiện giả mạc, có vảy màu nâu đen. Người bệnh bị đau từ nhiều cơn đến dữ dội, ảnh hưởng đến việc ăn uống.
  • Mắt: Viêm kết mạc hai mắt, viêm bờ mi dính. Trong một số trường hợp, bệnh tiến triển nặng hơn như viêm loét giác mạc, có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù vĩnh viễn.
  • Mũi: Xung huyết niêm mạc, viêm mũi, chảy máu mũi.
  • Hệ sinh dục, tiết niệu: Nữ giới bị viêm loét âm hộ, âm đạo kèm theo chảy máu. Ở nam giới, đường tiết niệu bị viêm dẫn đến các triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu.

Các cơ quan khác

Ngoài các triệu chứng điển hình xảy ra ở những vị trí này, một số cơ quan trong cơ thể cũng có thể bị ảnh hưởng. Biểu mô phế quản cũng có thể bị bong tróc, dẫn đến ho, khó thở, viêm phổi, phù phổi cấp và thiếu oxy trầm trọng. Nhiều trường hợp bệnh nhân có thể bị viêm gan, viêm cầu thận cấp.

Cách đối xử với SJS. hội chứng ở nhà

Hội chứng Stevens-Johnson nói chung là một tình trạng y tế nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý điều trị tại nhà theo kinh nghiệm và mẹo dân gian. Cách điều trị tốt nhất là đến cơ sở y tế gần nhất càng sớm càng tốt.6

Tuy nhiên, một vài thao tác sơ cứu tại nhà có thể giúp hạn chế sự tiến triển của bệnh. Bao gồm:

  • Ngừng ngay thuốc đang dùng.
  • Giữ những vùng da bị đau và bong tróc. Tuyệt đối không bôi bất kỳ loại thuốc hay chất sát trùng nào lên những vùng da đó.
  • Có thể băng nhẹ vùng da tổn thương để hạn chế nhiễm trùng.

Khi nào đến gặp bác sĩ?

Cả hai hội chứng SJS và Lyell đều là những tình trạng khẩn cấp phải được điều trị ngay lập tức, càng sớm càng tốt. Sự khởi đầu của các triệu chứng của cả hai hội chứng thường tương tự như các triệu chứng của bệnh cúm. Tuy nhiên, bạn nên đi khám ngay nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây:1

  • Bắt đầu dùng một hoặc nhiều loại thuốc mới trong vòng 2 tháng qua.
  • Phát ban trên da mà bạn nghi ngờ có thể là dấu hiệu của hội chứng Stevens-Johnson.
  • Một thành viên gia đình có tiền sử mắc hội chứng SJS hoặc Lyell.
  • Bạn đã từng có tiền sử mắc hội chứng SJS hoặc Lyell trong quá khứ.

Hội chứng Stevens-Johnson được chẩn đoán và điều trị như thế nào?

Chẩn đoán SJS. hội chứng

Các xét nghiệm và quy trình được sử dụng để chẩn đoán hội chứng Stevens-Johnson bao gồm:

  • Lấy bệnh sử và khám sức khỏe. Các bác sĩ chuyên khoa thường nhanh chóng xác định SJS dựa trên tiền sử bệnh của bạn. Bao gồm danh sách các loại thuốc bạn đang sử dụng.
  • Sinh thiết da. Xét nghiệm này giúp xác nhận chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân có thể khác. Bác sĩ sẽ lấy mẫu da từ khu vực bị ảnh hưởng để xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (sinh thiết).
  • Hình ảnh trường học. Tùy thuộc vào các triệu chứng của bạn, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện một số xét nghiệm hình ảnh. Như chụp X-quang phổi để kiểm tra phổi, siêu âm tim, siêu âm ổ bụng (để kiểm tra tình trạng của gan và thận).
  • Xét nghiệm máu. Cận lâm sàng này được sử dụng để chẩn đoán vi khuẩn, truyền nhiễm, dị ứng, v.v.

Cuối cùng, các bác sĩ sẽ tổng hợp các triệu chứng lâm sàng điển hình kết hợp với một số xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết. Từ đó, họ sẽ đưa ra chẩn đoán xác định về hội chứng SJS.

Sinh thiết da trong chẩn đoán hội chứng Stevens-Johnson
Sinh thiết da trong chẩn đoán hội chứng Stevens-Johnson

Điều trị SJS. hội chứng

Điều trị hội chứng Stevens – Johnson cần điều trị nội trú (nằm viện). Bệnh nhân có thể được chỉ định đến phòng chăm sóc đặc biệt hoặc khoa bỏng.1

Ngừng dùng các loại thuốc không cần thiết1

Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị Hội chứng Stevens-Johnson là ngừng dùng bất kỳ loại thuốc nào có nguy cơ cao gây ra hội chứng này. Nếu bệnh nhân đang dùng nhiều loại thuốc, việc xác định sẽ trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, các bác sĩ thường yêu cầu bệnh nhân dừng tất cả các loại thuốc không cần thiết.

Điều trị hỗ trợ56

Các biện pháp điều trị hỗ trợ chính bao gồm:

  • Dinh dưỡng và chất lỏng. Truyền dịch qua đường tĩnh mạch là biện pháp điều trị không thể thiếu. Mục đích là để thay thế chất lỏng bị mất qua da. Bên cạnh đó, nguồn cung cấp dinh dưỡng hàng ngày cho người bệnh thường được bơm qua ống thông mũi dạ dày. Một số trường hợp nặng hơn cần truyền tĩnh mạch.
  • Chăm sóc vết thương. Chườm mát và ướt giúp làm dịu các tổn thương trên da trong hội chứng SJS. Thông thường, thuốc mở hoặc Vaseline sẽ được bôi lên vết loét và vết phồng rộp tương tự như cách chữa bỏng.
  • Chăm sóc mắt. Bạn cũng có thể cần đến sự chăm sóc của bác sĩ nhãn khoa để điều trị viêm kết mạc.
Bệnh nhân thường được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt
Bệnh nhân thường được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt

Dược phẩm6

Các loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị SJS bao gồm:5

  • Thuốc giảm đau như Paracetamol, thuốc chống viêm không steroid.
  • Thuốc nhỏ mắt để điều trị viêm kết mạc.
  • Thuốc bôi ngoài da để điều trị các tổn thương.
  • Thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn khi cần thiết.
  • Thuốc hoặc thuốc tiêm toàn thân khác, chẳng hạn như corticosteroid và globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch.

Làm thế nào để ngăn ngừa hội chứng Stevens-Johnson?

Bệnh chủ yếu do thuốc gây ra. Vì vậy, rất khó có thể ngăn chặn hoàn toàn hội chứng này.7

Cách quan trọng nhất để ngăn ngừa SJS là giảm các yếu tố nguy cơ của bạn nếu có thể. Nếu trong quá khứ, bạn đã từng Hội chứng Stevens-Johnson hoặc Lyell, bạn nên tránh sử dụng các loại thuốc có thể gây ra các hội chứng này.

Ngoài ra, trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thuốc mới nào, các bác sĩ có thể xem xét gen của bệnh nhân. Mục đích là tìm ra các biến thể có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng SJS hoặc Lyell.

Hy vọng những thông tin trong bài sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về Hội chứng Stevens-Johnson cũng như hội chứng Lyell. Khi hiểu rõ mức độ nghiêm trọng và nguy hiểm của các hội chứng này, bạn đọc nên cẩn trọng hơn trong việc sử dụng thuốc. Cũng như nhận biết bệnh nhanh chóng và sớm nhất để đến cơ sở y tế điều trị kịp thời, hạn chế bệnh tiến triển nặng.

Leave a Reply

Your email address will not be published.